thâm khuê

thâm khuê

Một người phụ nữ ngồi đọc sách trong thâm khuê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ khuê phòng sâu kín: "Thâm khuê" chỉ khu vực phòng riêng của phụ nữ trong gia đình quyền quý thời phong kiến, nơi ít người ngoài được lui tới, tượng trưng cho sự kín đáo, riêng tư.
    • Cuộc sống ẩn dật của phụ nữ: Từ này còn được dùng để chỉ đời sống riêng tư, xa lánh xã hội của người phụ nữ, đặc biệt những người gia thế cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nàng sống biệt lập trong thâm khuê, ít khi giao du với bên ngoài. (Nàng sống riêng biệtchỗ sâu kín trong nhà, ít khi giao tiếp xã hội.)
    • Thâm khuê biểu tượng của sự khuôn phép trinh tiết thời xưa. (Chỗkín đáo của phụ nữ hình ảnh của sự nghiêm túc trong sạch trong xã hội .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thâm khuê mật": chỉ những bí ẩn hoặc chuyện riêng tư trong cuộc sống khuê phòng.

    • Những câu chuyện thâm khuê mật thường không được tiết lộ ra ngoài. (Các mật trong phòng khuê thường được giữ kín.)
  • "thâm khuê lạnh lẽo": hình ảnh ẩn dụ cho sự cô đơn, buồn tủi trong cuộc sống ẩn dật.

    • Thâm khuê lạnh lẽo, ai người thấu chăng? (Chỗ khuê phòng vắng vẻ, lạnh lẽo, ai hiểu được nỗi lòng?)
Biến thể từ gần giống
  • Khuê phòng (danh từ): phòng riêng của phụ nữ, thường trong nhà quyền quý.

    • Khuê phòng của tiểu thư được trang trí cầu kỳ. (Phòng riêng của tiểu thư được trang trí tinh xảo.)
  • Khuê các (danh từ): nơicủa phụ nữ quý tộc, đồng nghĩa với "thâm khuê".

    • Nàng lớn lên trong khuê các, ít khi ra ngoài. (Nàng trưởng thành trong chốn khuê phòng, ít khi ra ngoài xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Khuê môn: cửa phòng khuê, chỉ nơicủa phụ nữ.
  • Phòng khuê: phòng riêng của phụ nữ.
  • Chốn khuê: chỗ kín đáo của phụ nữ.
Thành ngữ liên quan
  • Thâm khuê bất xuất: không ra khỏi chỗ khuê phòng, chỉ sự giữ gìn khuôn phép.
    • Theo lễ giáo xưa, phụ nữ phải thâm khuê bất xuất. (Theo quy tắc , phụ nữ không được ra khỏi phòng khuê.)